nonreserved space nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
nonreserved space nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nonreserved space giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nonreserved space.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
nonreserved space
* kỹ thuật
giao thông & vận tải:
khoảng đường không dành riêng


