nonrecurrent pulse nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

nonrecurrent pulse nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nonrecurrent pulse giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nonrecurrent pulse.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • nonrecurrent pulse

    * kỹ thuật

    điện tử & viễn thông:

    xung chỉ có một lần

    xung không đệ quy

    xung không lặp