nonoxidizing alloy nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
nonoxidizing alloy nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nonoxidizing alloy giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nonoxidizing alloy.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
nonoxidizing alloy
* kỹ thuật
hóa học & vật liệu:
hợp kim không oxi hóa


