nonoriented graph nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
nonoriented graph nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nonoriented graph giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nonoriented graph.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
nonoriented graph
* kỹ thuật
đồ thị không định hướng
toán & tin:
đồ hình không có hưóng
đồ thị không có hướng
đồ thị vô hưóng


