non-speak period nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

non-speak period nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non-speak period giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non-speak period.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • non-speak period

    * kỹ thuật

    giờ không cao điểm

    điện tử & viễn thông:

    giờ không tải nặng