non-rotating rope nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
non-rotating rope nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non-rotating rope giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non-rotating rope.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
non-rotating rope
* kỹ thuật
điện:
cáp không xoay


