non-plastic clay nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

non-plastic clay nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non-plastic clay giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non-plastic clay.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • non-plastic clay

    * kỹ thuật

    xây dựng:

    đất sét không dẻo