non-parameter nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
non-parameter nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non-parameter giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non-parameter.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
non-parameter
* kỹ thuật
điện tử & viễn thông:
không tham số


