non-navigable river nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

non-navigable river nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non-navigable river giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non-navigable river.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • non-navigable river

    * kinh tế

    con sông tàu bè không qua lại được

    sông tàu bè không qua lại được