niebuhr nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

niebuhr nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm niebuhr giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của niebuhr.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • niebuhr

    United States Protestant theologian (1892-1971)

    Synonyms: Reinhold Niebuhr

    German historian noted for his critical approach to sources and for his history of Rome (1776-1831)

    Synonyms: Barthold George Niebuhr

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).