myopy nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
myopy nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm myopy giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của myopy.
Từ điển Anh Việt
myopy
/myopia/ (myopy) /'maioupi/
* danh từ
tật cận thị
myopy
/myopia/ (myopy) /'maioupi/
* danh từ
tật cận thị
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.