motorpathy nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

motorpathy nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm motorpathy giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của motorpathy.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • motorpathy

    * kỹ thuật

    y học:

    liệu trình thể dục