mko nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

mko nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mko giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mko.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • mko

    Similar:

    mujahidin-e khalq organization: a terrorist organization formed in the 1960s by children of Iranian merchants; sought to counter the Shah of Iran's pro-western policies of modernization and opposition to communism; following a philosophy that mixes Marxism and Islam it now attacks the Islamic fundamentalists who deposed the Shah

    Synonyms: MEK, People's Mujahidin of Iran

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).