massenet nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
massenet nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm massenet giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của massenet.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
massenet
French composer best remembered for his pop operas (1842-1912)
Synonyms: Jules Emile Frederic Massenet
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).