losable nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

losable nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm losable giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của losable.

Từ điển Anh Việt

  • losable

    /'lu:zəbl/

    * tính từ

    có thể mất