loniten nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

loniten nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm loniten giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của loniten.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • loniten

    Similar:

    minoxidil: a vasodilator (trade name Loniten) used to treat severe hypertension; one side effect is hirsutism so it is also sold (trade name Rogaine) as a treatment for male-patterned baldness

    Synonyms: Rogaine

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).