liquate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
liquate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm liquate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của liquate.
Từ điển Anh Việt
liquate
/'likweit/
* ngoại động từ
tách lỏng, tách lệch (kim loại)
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
liquate
* kỹ thuật
hóa lỏng