linsang nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
linsang nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm linsang giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của linsang.
Từ điển Anh Việt
linsang
/'linsæɳ/
* danh từ
(động vật học) cầy linsang