limitedly nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

limitedly nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm limitedly giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của limitedly.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • limitedly

    in a limited manner

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).