lignify nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
lignify nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm lignify giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của lignify.
Từ điển Anh Việt
lignify
/'lignifai/
* nội động từ
hoá gỗ
* ngoại động từ
làm hoá g
Từ điển Anh Anh - Wordnet
lignify
convert into wood or cause to become woody