lemming nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

lemming nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm lemming giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của lemming.

Từ điển Anh Việt

  • lemming

    /'lemiɳ/

    * danh từ

    (động vật học) con lemmut

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • lemming

    any of various short-tailed furry-footed rodents of circumpolar distribution