lasix nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
lasix nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm lasix giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của lasix.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
lasix
* kỹ thuật
y học:
sốt lassa (một bệnh nhiễm virut nặng ở vùng Trung Tây Phi)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
lasix
Similar:
furosemide: commonly used diuretic (trade name Lasix) used to treat hypertension and edema


