lamivudine nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

lamivudine nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm lamivudine giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của lamivudine.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • lamivudine

    a nucleoside reverse transcriptase inhibitor that is very effective in combination with zidovudine in treating AIDS and HIV

    Synonyms: 3TC

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).