kyanization nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
kyanization nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm kyanization giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của kyanization.
Từ điển Anh Việt
kyanization
/,kaiənai'zeiʃn/
* danh từ
phép xử lý (gỗ) bằng thuỷ ngân clorua (để chống mốc)