jocundly nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
jocundly nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm jocundly giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của jocundly.
Từ điển Anh Việt
jocundly
xem jocund
jocundly
xem jocund
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.