irised nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

irised nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm irised giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của irised.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • irised

    * kỹ thuật

    hóa học & vật liệu:

    sặc sỡ