histaminic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
histaminic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm histaminic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của histaminic.
Từ điển Anh Việt
histaminic
* tính từ
thuộc histamin
histaminic
* tính từ
thuộc histamin
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.