hackery nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
hackery nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm hackery giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của hackery.
Từ điển Anh Việt
hackery
/'hækəri/
* danh từ
(Anh-Ân) xe bò
hackery
/'hækəri/
* danh từ
(Anh-Ân) xe bò
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.