fulvescent nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
fulvescent nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fulvescent giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fulvescent.
Từ điển Anh Việt
fulvescent
/fʌl'vesnt/
* tính từ
có ánh màu hung hung


