foot-poundal nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
foot-poundal nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm foot-poundal giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của foot-poundal.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
foot-poundal
a unit of work equal to a force of one poundal moving through a distance of one foot
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


