follicular nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

follicular nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm follicular giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của follicular.

Từ điển Anh Việt

  • follicular

    /fə'likjulə/ (folliculated) /fə'likjuleitid/

    * tính từ

    (giải phẫu) có nang

    (thực vật học) có quả đại

    (động vật học) như cái kén

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • follicular

    of or relating to or constituting a follicle