florescent nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

florescent nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm florescent giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của florescent.

Từ điển Anh Việt

  • florescent

    /florescent/

    * tính từ

    nở hoa