fish-sound nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
fish-sound nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fish-sound giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fish-sound.
Từ điển Anh Việt
fish-sound
/'fiʃsaund/
* danh từ
bong bóng cá


