field-boot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

field-boot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm field-boot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của field-boot.

Từ điển Anh Việt

  • field-boot

    /'fi:lbu:t/

    * danh từ

    giày ống