fiblre nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
fiblre nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fiblre giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fiblre.
Từ điển Anh Việt
fiblre
thớ, sợi
fiblre
thớ, sợi
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.