fermion nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

fermion nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm fermion giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của fermion.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • fermion

    * kỹ thuật

    điện lạnh:

    hạt Fermi

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • fermion

    any particle that obeys Fermi-Dirac statistics and is subject to the Pauli exclusion principle