farinograph nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

farinograph nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm farinograph giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của farinograph.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • farinograph

    * kỹ thuật

    thực phẩm:

    tinh bột kỳ