exarchal nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

exarchal nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm exarchal giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của exarchal.

Từ điển Anh Việt

  • exarchal

    xem exarch