eutrophy nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
eutrophy nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm eutrophy giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của eutrophy.
Từ điển Anh Việt
eutrophy
* danh từ
sự dinh dưỡng tốt
eutrophy
* danh từ
sự dinh dưỡng tốt
[ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.[ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.