euthenics nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
euthenics nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm euthenics giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của euthenics.
Từ điển Anh Việt
euthenics
* danh từ
khoa cải tiến điều kiện sinh sống
Từ điển Anh Anh - Wordnet
euthenics
the study of methods of improving human well-being and efficient functioning by improving environmental conditions


