eutelolecithal nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
eutelolecithal nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm eutelolecithal giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của eutelolecithal.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
eutelolecithal
* kỹ thuật
y học:
da noãn hoàng


