etiologist nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

etiologist nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm etiologist giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của etiologist.

Từ điển Anh Việt

  • etiologist

    xem etiology

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • etiologist

    a specialist in the etiology of diseases

    Synonyms: aetiologist