esclandre nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

esclandre nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm esclandre giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của esclandre.

Từ điển Anh Việt

  • esclandre

    /es'klỴ:ndr/

    * danh từ

    (như) scandal

    chuyện làm náo động dư luận