epcf (extended primary control field) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

epcf (extended primary control field) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm epcf (extended primary control field) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của epcf (extended primary control field).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • epcf (extended primary control field)

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    trường điều khiển sơ cấp mở rộng