enfolder nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
enfolder nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm enfolder giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của enfolder.
Từ điển Anh Việt
enfolder
xem enfold
enfolder
xem enfold
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.