elicitor nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
elicitor nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm elicitor giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của elicitor.
Từ điển Anh Việt
elicitor
xem elicit
elicitor
xem elicit
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.