disbark nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

disbark nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm disbark giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của disbark.

Từ điển Anh Việt

  • disbark

    /dis'bɑ:k/

    * ngoại động từ

    bóc vỏ, tước vỏ (cây)