democratic-republican party nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

democratic-republican party nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm democratic-republican party giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của democratic-republican party.

Từ điển Anh Việt

  • democratic-republican party

    đảng dân chủ cộng hòa

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • democratic-republican party

    a former major political party in the United States in the early 19th century; opposed the old Federalist party; favored a strict interpretation of the constitution in order to limit the powers of the federal government