conscribe nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
conscribe nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm conscribe giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của conscribe.
Từ điển Anh Việt
conscribe
/kən'skraib/
* ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) conscript


