confraternity nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
confraternity nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm confraternity giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của confraternity.
Từ điển Anh Việt
confraternity
/,kɔnfrə'tə:niti/
* danh từ
tình anh em, tình hữu ái
bầy, lũ, bọn


